Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undisplayed

/'ʌndis'pleid/

tính từ

  • không được bày ra, không được trưng bày
  • không phô trương, không khoe khoang
  • không được biểu lộ ra, không được bày tỏ ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...