Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undisposed

/'ʌndis'pouzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undisposed

/'ʌndis'pouzd/

tính từ (: of)

  • chưa sử dụng đến, chưa dùng đến
  • (thương nghiệp) chưa bán đi được, hãy còn
    • stock undisposed of: hàng hoá chưa bán đi được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...