Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undisputable

/,ʌndis'pju:tәbl/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undisputable

//

* tính từ
  • không thể bàn cãi được; không thể bác bỏ được
Định nghĩa tiếng Anh

s not open to question; obviously true

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...