undisputed
/'ʌndis'pju:tid/
tính từ
- không cãi được, không bác được
- không bị cãi lại
- không bị tranh giành, không bị tranh chấp
Định nghĩa tiếng Anh
s. generally agreed upon; not subject to dispute
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. generally agreed upon; not subject to dispute
Đang tải...