Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15748

undisputed

/'ʌndis'pju:tid/

tính từ

  • không cãi được, không bác được
  • không bị cãi lại
  • không bị tranh giành, không bị tranh chấp
Định nghĩa tiếng Anh

s. generally agreed upon; not subject to dispute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...