Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undissembled

/'ʌndi'sembld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undissembled

/'ʌndi'sembld/

tính từ

  • không che giấu, không giấu giếm, không che đậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...