Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undissolved

/'ʌndi'zɔlvd/

tính từ

  • không bị hoà tan
  • không bị huỷ bỏ, không bị giải thể
Định nghĩa tiếng Anh

s retaining a solid form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...