Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undistinguishable

/'ʌndis'tiɳgwiʃəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undistinguishable

/'ʌndis'tiɳgwiʃəbl/

tính từ

  • không thể phân biệt được; không rõ
Định nghĩa tiếng Anh

a not capable of being distinguished or differentiated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...