Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undistinguishable

/'ʌndis'tiɳgwiʃəbl/

tính từ

  • không thể phân biệt được; không rõ
Định nghĩa tiếng Anh

a not capable of being distinguished or differentiated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...