undistinguished
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undistinguished
/'ʌndis'tiɳwiʃt/
tính từ
- không phân biệt
- tầm thường, xoàng, không bị xuyên tạc
Định nghĩa tiếng Anh
s not worthy of notice
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not worthy of notice
Đang tải...