Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undistinguished

/'ʌndis'tiɳwiʃt/ phổ biến #23386
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undistinguished

/'ʌndis'tiɳwiʃt/

tính từ

  • không phân biệt
  • tầm thường, xoàng, không bị xuyên tạc
Định nghĩa tiếng Anh

s not worthy of notice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...