Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23386

undistinguished

/'ʌndis'tiɳwiʃt/

tính từ

  • không phân biệt
  • tầm thường, xoàng, không bị xuyên tạc
Định nghĩa tiếng Anh

s not worthy of notice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...