undistorted
/'ʌndis'tɔ:tid/ TOEFL phổ biến #37726
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undistorted
/'ʌndis'tɔ:tid/
tính từ
- không bị vặn, không bị méo mó
- không bị bóp méo, không bị xuyên tạc
Định nghĩa tiếng Anh
s. without alteration or misrepresentation