Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undistorted

/'ʌndis'tɔ:tid/ TOEFL phổ biến #37726
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undistorted

/'ʌndis'tɔ:tid/

tính từ

  • không bị vặn, không bị méo mó
  • không bị bóp méo, không bị xuyên tạc
Định nghĩa tiếng Anh

s. without alteration or misrepresentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...