Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undistressed

/'ʌndis'trest/

tính từ

  • không đau buồn, không phiền muộn
  • không lo nghĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...