Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46838

undistributed

/'ʌndis'tribjutid/

tính từ

  • không được phân phối
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of investments) not distributed among a variety of securities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...