Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undistributed

/'ʌndis'tribjutid/ phổ biến #46838
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undistributed

/'ʌndis'tribjutid/

tính từ

  • không được phân phối
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of investments) not distributed among a variety of securities

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...