undiversified
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undiversified
/'ʌndai'və:sifaid/
tính từ
- không thay đổi, đều đều
Định nghĩa tiếng Anh
a. not diversified
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not diversified
Đang tải...