Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undiversified

/'ʌndai'və:sifaid/

tính từ

  • không thay đổi, đều đều
Định nghĩa tiếng Anh

a. not diversified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...