Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undiverted

/'ʌndai'və:tid/

tính từ

  • không bị hướng trệch đi, không đổi chiều, không quay sang ngả khác
  • không được vui, không được khuây (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...