Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undiverted

/'ʌndai'və:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undiverted

/'ʌndai'və:tid/

tính từ

  • không bị hướng trệch đi, không đổi chiều, không quay sang ngả khác
  • không được vui, không được khuây (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...