Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20480

undivided

/'ʌndi'vaidid/

tính từ

  • không bị chia
  • (nghĩa bóng) trọn vẹn, hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. not parted by conflict of opinion\ns. not shared by or among others\ns. not separated into parts or shares; constituting an undivided unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...