undivorced
/'ʌndi'vɔ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undivorced
/'ʌndi'vɔ:st/
tính từ
- không ly dị
- không bị tách rời
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...