Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undivorced

/'ʌndi'vɔ:st/

tính từ

  • không ly dị
  • không bị tách rời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...