undivorced
/'ʌndi'vɔ:st/
tính từ
- không ly dị
- không bị tách rời
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL