Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undivulged

/'ʌndai'vʌldʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undivulged

/'ʌndai'vʌldʤd/

tính từ

  • không bị tiết lộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...