Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undoable

/'ʌn'du:əbl/

tính từ

  • không thể tháo, không thể cởi, không thể mở
  • không thể xoá, không thể huỷ
  • không thể phá hoại, không thể làm hư hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

s impossible to achieve

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...