Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undocking

/ˈʌnˈdɔkɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undocking

//

* danh từ
  • sự đưa ra khỏi bến (tàu, thuyền)
  • sự tách rời; sự tháo rời (các con tàu vũ trụ)
Định nghĩa tiếng Anh

v move out of a dock v take (a ship) out of a dock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...