undocking
/ˈʌnˈdɔkɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undocking
//
* danh từ- sự đưa ra khỏi bến (tàu, thuyền)
- sự tách rời; sự tháo rời (các con tàu vũ trụ)
Định nghĩa tiếng Anh
v move out of a dock v take (a ship) out of a dock