undocking
//
* danh từ- sự đưa ra khỏi bến (tàu, thuyền)
- sự tách rời; sự tháo rời (các con tàu vũ trụ)
Định nghĩa tiếng Anh
v move out of a dock\nv take (a ship) out of a dock
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v move out of a dock\nv take (a ship) out of a dock
Đang tải...