undocumented
//
* tính từ- không được cung cấp tư liệu; không dựa vào tư liệu; không có cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking necessary documents (as for e.g. permission to live or work in a country)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking necessary documents (as for e.g. permission to live or work in a country)
Đang tải...