Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11308

undocumented

//

* tính từ
  • không được cung cấp tư liệu; không dựa vào tư liệu; không có cơ sở
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking necessary documents (as for e.g. permission to live or work in a country)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...