undogmatic
/,ʌndɔ^'mætik; -dɔ:^-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undogmatic
//
* tính từ- không thuộc giáo lý; không giáo điều
- không dứt khoát, không nhất quyết
Định nghĩa tiếng Anh
s unwilling to accept authority or dogma (especially in religion)