Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undogmatic

//

* tính từ
  • không thuộc giáo lý; không giáo điều
  • không dứt khoát, không nhất quyết
Định nghĩa tiếng Anh

s unwilling to accept authority or dogma (especially in religion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...