Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undogmatic

/,ʌndɔ^'mætik; -dɔ:^-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undogmatic

//

* tính từ
  • không thuộc giáo lý; không giáo điều
  • không dứt khoát, không nhất quyết
Định nghĩa tiếng Anh

s unwilling to accept authority or dogma (especially in religion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...