Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43073

undomesticated

/'ʌndə'mestikeitid/

tính từ

  • không thạo công việc nội trợ; không màng đến việc gia đình (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not domesticated\ns. unaccustomed to home life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...