Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undomesticated

/'ʌndə'mestikeitid/ phổ biến #43073
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undomesticated

/'ʌndə'mestikeitid/

tính từ

  • không thạo công việc nội trợ; không màng đến việc gia đình (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not domesticated s. unaccustomed to home life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...