undomesticated
/'ʌndə'mestikeitid/
tính từ
- không thạo công việc nội trợ; không màng đến việc gia đình (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not domesticated\ns. unaccustomed to home life
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not domesticated\ns. unaccustomed to home life
Đang tải...