Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undouble

//

* ngoại động từ
  • mở (tờ báo)* nội động từ
  • xoè ra (nắm tay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To unfold, or render single.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...