Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undouble

/ʌn'dʌbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undouble

//

* ngoại động từ
  • mở (tờ báo)* nội động từ
  • xoè ra (nắm tay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To unfold, or render single.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...