Từ điển Anh–Việt

112,391 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #5545

undoubtedly

//

* phó từ
  • rõ ràng, chắc chắn, không thể tranh cãi được, không bị hoài nghi, không bị thắc mắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. without doubt; certainly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...