Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undoubting

/'ʌn'dautiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undoubting

/'ʌn'dautiɳ/

tính từ

  • không nghi ngờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...