Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undrainable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undrainable

//

* tính từ
  • không thể tiêu nước được; không thể tháo khô
  • không cạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...