Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32063

undrained

//

* tính từ
  • không tiêu nước, chưa tiêu nước, không tháo khô, chưa tháo khô
Định nghĩa tiếng Anh

a. not drained; keep them undrained"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...