Từ điển Anh–Việt

112.579 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undrained

/ʌnd'reɪnd/ phổ biến #32063
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undrained

//

* tính từ
  • không tiêu nước, chưa tiêu nước, không tháo khô, chưa tháo khô
Định nghĩa tiếng Anh

a. not drained; keep them undrained"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...