Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38129

undramatic

//

* tính từ
  • không có tính chất kịch; không thích hợp với sân khấu
  • không có kịch tính
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking dramatic force and quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...