Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undraped

/'ʌn'dreipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undraped

/'ʌn'dreipt/

tính từ

  • không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
  • không xếp nếp (quần áo, màn treo)
Định nghĩa tiếng Anh

v strip something of drapery s stripped of drapery s lacking drapery or draperies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...