undraped
/'ʌn'dreipt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undraped
/'ʌn'dreipt/
tính từ
- không treo màn, không treo trướng; không trang trí bằng màn, không trang trí bằng trướng
- không xếp nếp (quần áo, màn treo)
Định nghĩa tiếng Anh
v strip something of drapery s stripped of drapery s lacking drapery or draperies