Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undreamt-of

/ʌn'dremtɔv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undreamt-of

/ʌn'dremtɔv/

-of)
/ʌn'dremtɔv/

tính từ

  • không mơ tưởng đến, không ngờ
    • an undreamed-of happening: một sự kiện không ngờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...