Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undrew

/,ʌn'dru:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undrew

//

  • past của undraw
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...