Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undrilled

/'ʌn'drild/

tính từ

  • không có lỗ; chưa khoan lỗ (miếng sắt...)
  • không rèn luyện, không tập luyện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...