undrinkable
/'ʌn'driɳkəbl/ phổ biến #41254
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undrinkable
/'ʌn'driɳkəbl/
tính từ
- không thể uống được
Định nghĩa tiếng Anh
a. unsuitable for drinking
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. unsuitable for drinking
Đang tải...