Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undriven

//

* tính từ
  • không bị đuổi; không bị thúc giục
  • không bị (gió) dồn đống (tuyết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...