Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undriven

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undriven

//

* tính từ
  • không bị đuổi; không bị thúc giục
  • không bị (gió) dồn đống (tuyết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...