undrowned
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undrowned
//
* tính từ- không bị chìm
- không bị đánh chìm
- không bị át
- tunes undrowed by their accompaniments:giai điệu không bị nhạc đệm át mất
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...