Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undrowned

//

* tính từ
  • không bị chìm
  • không bị đánh chìm
  • không bị át
    • tunes undrowed by their accompaniments:giai điệu không bị nhạc đệm át mất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...