Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undrunk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undrunk

//

* tính từ
  • không bị say
  • không nghiện rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...