undue
/'ʌn'dju:/ IELTSCollins ★ phổ biến #12602
Nghĩa thường dùng
quá mức, không thích hợp
tính từ
“The project faced undue delays due to mismanagement.”Dự án đã gặp phải sự chậm trễ không thích hợp do quản lý kém.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undue
/'ʌn'dju:/
tính từ
- quá chừng, quá mức, thái quá
- the undue haste: sự vội vàng thái quá
- phi lý, trái lẽ
- không đáng, không xứng đáng, không đáng được
- undue reward: phần thưởng không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not yet payable a. not appropriate or proper (or even legal) in the circumstances s. lacking justification or authorization