Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undue

/'ʌn'dju:/ IELTSCollins ★ phổ biến #12602

Nghĩa thường dùng

quá mức, không thích hợp tính từ

“The project faced undue delays due to mismanagement.”Dự án đã gặp phải sự chậm trễ không thích hợp do quản lý kém.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undue

/'ʌn'dju:/

tính từ

  • quá chừng, quá mức, thái quá
    • the undue haste: sự vội vàng thái quá
  • phi lý, trái lẽ
  • không đáng, không xứng đáng, không đáng được
    • undue reward: phần thưởng không xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not yet payable a. not appropriate or proper (or even legal) in the circumstances s. lacking justification or authorization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...