unduplicated
/,ʌn'dju:plikeitid/ phổ biến #41788
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unduplicated
//
* tính từ- không được sao lại
- không được nhân đôi
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...