Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undutiful

/'ʌn'dju:tiful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undutiful

/'ʌn'dju:tiful/

tính từ

  • không biết vâng lời
  • không biết tôn kính, không biết kính trọng (người trên)
  • không có ý thức chấp hành nhiệm vụ; không sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking due respect or dutifulness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...