Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undyed

/ʌn'daid/ phổ biến #40970
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undyed

//

* tính từ
  • không nhuộm, không tô màu, không quét sơn
Định nghĩa tiếng Anh

s not artificially colored or bleached

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...