undying
/ʌn'daiiɳ/ phổ biến #24245
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undying
/ʌn'daiiɳ/
tính từ
- không chết, bất tử, bất diệt
Định nghĩa tiếng Anh
s never dying
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s never dying
Đang tải...