Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24245

undying

/ʌn'daiiɳ/

tính từ

  • không chết, bất tử, bất diệt
Định nghĩa tiếng Anh

s never dying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...