Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24039

unearned

/'ʌn'ə:nd/

tính từ

  • không kiếm mà có
    • unearned increment: sự tăng giá đất đai vì lý do khách quan (không vì công sức của người chủ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not gained by merit or labor or service

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...