Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45896

unearthed

//

* tính từ
  • (điện học) không tiếp đất
Định nghĩa tiếng Anh

v bring to light\nv recover through digging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...