unearthliness
/.ʌn'ә:θlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unearthliness
//
- xem unearthly
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...