Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21162

unearthly

/'ʌn'ə:θli/

tính từ

  • không (thuộc) trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường
  • kỳ dị, huyền ảo
  • (thông tục) khủng khiếp
    • unearthly din: tiếng om sòm khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh

s concerned with or affecting the spirit or soul\ns suggesting the operation of supernatural influences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...