Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #6528

uneasy

/ʌn'i:zi/

tính từ

  • không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
  • lo lắng, băng khoăn
  • phiền phức, rầy rà
    • uneasy situation: tình hình phiền phức
  • (y học) không yên
    • an uneasy sleep: một giấc ngủ không yên
  • (từ cổ,nghĩa cổ) khó, khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a sense of security or affording no ease or reassurance\ns. relating to bodily unease that causes discomfort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...