Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uneatable

/'ʌn'i:təbl/

tính từ

  • không thể ăn được
Định nghĩa tiếng Anh

a not suitable for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...