uneaten
/'ʌn'i:tn/ phổ biến #28698
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uneaten
/'ʌn'i:tn/
tính từ
- chưa ăn
- uneaten food: đồ ăn chưa đụng đến, đồ ăn còn thừa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...