Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uneclipsed

/'ʌni'klipst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uneclipsed

/'ʌni'klipst/

tính từ

  • không bị che, không bị khuất, không bị lấp
  • không bị lu mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...