Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unedible

/ʌn'edibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unedible

//

* tính từ
  • không ăn được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...