Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uneducable

//

* tính từ
  • không thể giáo dục được, không thể rèn luyện được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...